Tổng quan
PVH074 là một trong các dòng bơm piston được phát triển bởi Eaton Vickers, chuyên dụng trong các hệ thống thủy lực công nghiệp. Thiết bị này được thiết kế để cung cấp dòng chảy ổn định và áp suất cao, đáp ứng nhu cầu vận hành liên tục trong môi trường làm việc khắc nghiệt.

Đặc điểm kỹ thuật
Sản phẩm PVH074 thuộc dòng bơm piston, được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống thủy lực công nghiệp như máy nâng, thiết bị chế tạo, hệ thống điều khiển cơ khí.
Ứng dụng
PVH074 thường được sử dụng trong các hệ thống thủy lực yêu cầu độ ổn định cao, như máy nâng, máy ép, thiết bị xử lý vật liệu, hoặc các hệ thống cơ khí công nghiệp nặng. Thiết bị phù hợp với môi trường làm việc có tải trọng lớn và yêu cầu độ chính xác trong vận hành.
Lưu ý lựa chọn/sử dụng
Khi lựa chọn bơm PVH074, cần đối chiếu kỹ với bản vẽ hệ thống và tài liệu kỹ thuật cụ thể của từng ứng dụng. Vì sản phẩm là linh kiện riêng lẻ, nên cần xác minh đúng phiên bản, cấu hình và điều kiện vận hành để đảm bảo tính tương thích và hiệu suất hoạt động. Việc sử dụng cần tuân thủ các hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất để tránh hư hỏng thiết bị hoặc mất an toàn trong vận hành.
Tài liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất

Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị | Đơn vị | Điều kiện / ghi chú |
|---|---|---|---|
| oil at 50°C (120°F) and at zero Geometric displacement, pump inlet pressure, except | 73,7 (4.5) | where otherwise indicated. (in3/r) | max. cm3/r |
| oil at 50°C (120°F) and at zero Geometric displacement, pump inlet pressure, except | 250 (3625)† | bar (psi) | Rated pressure |
| Rated speeds in r/min at various inlet pressures | 1500 | 127 mm Hg (5” Hg) | |
| Rated speeds in r/min at various inlet pressures | 1800 | Zero inlet pressure | |
| Rated speeds in r/min at various inlet pressures | 1850 | 127 mm Hg (5” Hg) | |
| Rated speeds in r/min at various inlet pressures | 2200 | Zero inlet pressure | |
| Rated speeds in r/min at various inlet pressures | 2750 | 0,48 bar (7 psi) | |
| Typical effective flow in l/min (USgpm) at 250 bar (3625 ps | 156 (41) | zero inlet pressure | and rated speed @ |
| bar (psi) | 1800 | 1200 — 1800 — 1800 — 2300 — 1200 — 1800 — 1800 — 2100 | |
| 70 (1015) | 80 | 71 — 76 — 77 — 78 — 71 — 76 — 74 — 74 | |
| 140 (2030) | 84 | 76 — 76 — 77 — 80 — 76 — 78 — 75 — 77 | |
| 210 (3025) | 86 | 77 — 81 — 79 — 83 — 77 — 81 — 79 — 79 | |
| 250 (3625) | 86 | 77 — 81 — 80 — 84 — 77 — 81 — 79 — 79 | |
| bar (psi) | 1500 | 1200 — 1800 — 1200 — 1800 — 1200 — 1800 — 1500 — 1800 | |
| 70 (1015) | 73 | 64 — 71 — 66 — 73 — 65 — 73 — 73 — 79 | |
| 140 (2030) | 75 | 68 — 73 — 70 — 72 — 69 — 74 — 72 — 78 | |
| 210 (3025) | 77 | 70 — 76 — 73 — 76 — 73 — 77 — 75 — 79 | |
| 250 (3625) | 78 | 71 — 78 — 73 — 77 — 73 — 78 — 76 — 79 |
Liên hệ tư vấn và báo giá
Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Kỹ thuật Trung Vũ
Email: info@trungvu.com.vn
Mr. Hoa: 0933.946.834 — vuhoa@trungvu.com.vn




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.